MÁY TIỆN ĐỨNG TỐC ĐỘ CAO ĐƠN CỘT NÂNG KÉP CKS51T HTSK

CKS51T High speed single column double lift series

Thương hiệu: HTSK

Mã sản phẩm: CKS5112T | CKS5116T | CKS5120T | CKS5123T

Mô tả: Máy được thiết kế với kết cấu khung hoàn toàn mới, thân máy đặt dưới bàn làm việc giúp tăng độ ổn định và tối ưu không gian gia công. Hệ thống truyền động tốc độ cao kết hợp bàn làm việc vận hành êm ái, độ phẳng vượt trội, đảm bảo độ chính xác trong suốt quá trình gia công. Dải tốc độ rộng giúp máy đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu sản xuất, vượt xa các tiêu chuẩn thông thường trong ngành. Ngoài ra, máy được trang bị hệ thống làm mát bằng nước, điều hòa điện và bộ làm nguội tủ điện, giúp kiểm soát nhiệt độ hiệu quả, hạn chế quá nhiệt và duy trì độ ổn định lâu dài cho thiết bị.

Category:

Đặc điểm kết cấu

  • Thiết kế khung mới, thân máy nằm dưới mặt bàn làm việc
  • Sử dụng hệ thống truyền động tốc độ cao
  • Bàn làm việc ổn định, êm phẳng
  • Dải tốc độ cực rộng, vượt qua giới hạn thông thường trong ngành
  • Dòng sản phẩm được trang bị hệ thống làm mát bằng nước, điều hòa không khí điện và bộ làm nguội tủ điện, phòng ngừa quá nhiệt máy

Thông số kỹ thuật

Hạng mục

Technical Specifications

Item

Đơn vị

Unit

CKS5112T CKS5116T CKS5120T CKS5123T Ghi chú

Note

Đường kính gia công lớn nhất

Max. machining diameter

mm 1250 1600 2000 2300
Đường kính quay lớn nhất

Max. swing diameter

mm 1270 1620 2020 2320
Đường kính bàn làm việc

Table diameter

mm 1000 1400 1800 2000
Chiều cao gia công lớn nhất(khoảng cách từ mặt bàn đến mặt dưới xà ngang)

Max. machining height (table to underside of cross beam)

mm 1000 1000 1250 1350 Trang bị tiêu chuẩn
Chiều cao gia công tối đa có thể chọn

Optional max. machining height

mm 1250 1600 1800 1800
Dải tốc độ quay bàn

Table speed range

r/min 6,3~320 5~260 3,2~220 3,2~200
Số cấp tốc độ bàn

No. of table speed steps

2 số vô cấp Hộp số hai tốc độ (ZF)
Tải trọng làm việc lớn nhất

Max. working load

t 5 8 10 10 Trượt dầu tuyến tính
Phạm vi chạy dao đứng

Vertical feed range

mm/min 0,1~1000
Tốc độ nhanh đầu dao đứng

Vertical tool head rapid speed

mm/min 2000
Hành trình ngang đầu dao đứng

Lateral travel of vertical tool head

mm -50~750 -50~1000 -50~1150 -50~1350 Thay đổi tùy theo cấu hình lựa chọn
Hành trình xà ngang (vị trí so với thân máy)

Cross beam travel (relative to machine body)

mm Chiều cao gia công lớn nhất – 350
Công suất động cơ chính

Main motor power

kW 22 30 37 37 Có thể chọn công suất khác
Mô-men xoắn lớn nhất của bàn

Max. table torque

kNm 8,5 14,5 25 26 Thay đổi tùy theo cấu hình lựa chọn
Tốc độ nâng dầm ngang

Cross beam lifting speed

mm/min 440
Lực cắt lớn nhất đầu dao đứng

Max. cutting force of vertical tool head

kN 20 25
Kích thước chiếm chỗ (DxR)

Floor space (L×W)

mm 2930×2400 3600×2650 3950×2985 4700×3600 Không bao gồm tấm bảo vệ
Kích thước chiếm chỗ có che chắn (DxR)

Floor space with guard (L×W)

mm 4000×3714 4700×3805 5200×4325 5700×4220
Chiều cao tối thiểu

Min. height

mm 2900 3100 3500 3500 Thay đổi tùy theo cấu hình lựa chọn
Khối lượng máy

Machine weight

t 18 21 24 26 Thay đổi tùy theo cấu hình lựa chọn
Cấp chính xác

Accuracy grade

IT7
Độ chính xác định vị

Positioning accuracy

mm 0,025/1000
Độ chính xác định vị lặp lại

Repeatability

mm 0,01/1000
Độ đảo ngược

Backlash

mm 0,012/1000

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “MÁY TIỆN ĐỨNG TỐC ĐỘ CAO ĐƠN CỘT NÂNG KÉP CKS51T HTSK”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shopping Cart
All in one
Scroll to Top