Đặc điểm kết cấu
- Thiết kế khung mới, thân máy nằm dưới mặt bàn làm việc
- Sử dụng hệ thống truyền động tốc độ cao
- Bàn làm việc ổn định, êm phẳng
- Dải tốc độ cực rộng, vượt qua giới hạn thông thường trong ngành
- Dòng sản phẩm được trang bị hệ thống làm mát bằng nước, điều hòa không khí điện và bộ làm nguội tủ điện, phòng ngừa quá nhiệt máy
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục
Technical Specifications Item |
Đơn vị
Unit |
CKS5112T | CKS5116T | CKS5120T | CKS5123T | Ghi chú
Note |
| Đường kính gia công lớn nhất
Max. machining diameter |
mm | 1250 | 1600 | 2000 | 2300 | — |
| Đường kính quay lớn nhất
Max. swing diameter |
mm | 1270 | 1620 | 2020 | 2320 | — |
| Đường kính bàn làm việc
Table diameter |
mm | 1000 | 1400 | 1800 | 2000 | — |
| Chiều cao gia công lớn nhất(khoảng cách từ mặt bàn đến mặt dưới xà ngang)
Max. machining height (table to underside of cross beam) |
mm | 1000 | 1000 | 1250 | 1350 | Trang bị tiêu chuẩn |
| Chiều cao gia công tối đa có thể chọn
Optional max. machining height |
mm | 1250 | 1600 | 1800 | 1800 | — |
| Dải tốc độ quay bàn
Table speed range |
r/min | 6,3~320 | 5~260 | 3,2~220 | 3,2~200 | — |
| Số cấp tốc độ bàn
No. of table speed steps |
— | 2 số vô cấp | Hộp số hai tốc độ (ZF) | |||
| Tải trọng làm việc lớn nhất
Max. working load |
t | 5 | 8 | 10 | 10 | Trượt dầu tuyến tính |
| Phạm vi chạy dao đứng
Vertical feed range |
mm/min | 0,1~1000 | — | |||
| Tốc độ nhanh đầu dao đứng
Vertical tool head rapid speed |
mm/min | 2000 | — | |||
| Hành trình ngang đầu dao đứng
Lateral travel of vertical tool head |
mm | -50~750 | -50~1000 | -50~1150 | -50~1350 | Thay đổi tùy theo cấu hình lựa chọn |
| Hành trình xà ngang (vị trí so với thân máy)
Cross beam travel (relative to machine body) |
mm | Chiều cao gia công lớn nhất – 350 | — | |||
| Công suất động cơ chính
Main motor power |
kW | 22 | 30 | 37 | 37 | Có thể chọn công suất khác |
| Mô-men xoắn lớn nhất của bàn
Max. table torque |
kNm | 8,5 | 14,5 | 25 | 26 | Thay đổi tùy theo cấu hình lựa chọn |
| Tốc độ nâng dầm ngang
Cross beam lifting speed |
mm/min | 440 | — | |||
| Lực cắt lớn nhất đầu dao đứng
Max. cutting force of vertical tool head |
kN | 20 | 25 | — | ||
| Kích thước chiếm chỗ (DxR)
Floor space (L×W) |
mm | 2930×2400 | 3600×2650 | 3950×2985 | 4700×3600 | Không bao gồm tấm bảo vệ |
| Kích thước chiếm chỗ có che chắn (DxR)
Floor space with guard (L×W) |
mm | 4000×3714 | 4700×3805 | 5200×4325 | 5700×4220 | — |
| Chiều cao tối thiểu
Min. height |
mm | 2900 | 3100 | 3500 | 3500 | Thay đổi tùy theo cấu hình lựa chọn |
| Khối lượng máy
Machine weight |
t | 18 | 21 | 24 | 26 | Thay đổi tùy theo cấu hình lựa chọn |
| Cấp chính xác
Accuracy grade |
— | IT7 | — | |||
| Độ chính xác định vị
Positioning accuracy |
mm | 0,025/1000 | — | |||
| Độ chính xác định vị lặp lại
Repeatability |
mm | 0,01/1000 | — | |||
| Độ đảo ngược
Backlash |
mm | 0,012/1000 | — | |||





Reviews
There are no reviews yet.